bảo tồn bảo tàng

bảo tồn bảo tàng

Các chuyên gia đang tích cực bảo tồn bảo tàng cho bộ sưu tập cổ vật vừa được khai quật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bảo quản, gìn giữ phát huy giá trị của các tài liệu, hiện vật lịch sử, văn hóa trong bảo tàng: Hành động chuyên môn nhằm giữ cho các hiện vật bảo tàng không bị hư hỏng theo thời gian, đồng thời nghiên cứu trưng bày chúng để phục vụ công chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các chuyên gia đang tích cực bảo tồn bảo tàng cho bộ sưu tập cổ vật vừa được khai quật.
    • Công việc bảo tồn bảo tàng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lịch sử kỹ thuật bảo quản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoạt động bảo tồn bảo tàng": Chỉ toàn bộ các công việc, dự án liên quan đến việc gìn giữ phát huy giá trị hiện vật trong bảo tàng.
    • Hoạt động bảo tồn bảo tàng tại đây được đầu bài bản với các trang thiết bị hiện đại.
  • "Nghiệp vụ bảo tồn bảo tàng": Chỉ các kỹ năng, quy trình chuyên môn của người làm công tác này.
    • Anh ấy được đào tạo chính quy về nghiệp vụ bảo tồn bảo tàng.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo tồn (động từ): Giữ gìn, không để mất đi hoặc hư hỏng (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho di sản, thiên nhiên, loài vật...).
  • Bảo quản (động từ): Giữ gìn, chăm sóc để giữ nguyên hiện trạng, chất lượng, thường dùng cho hiện vật, thực phẩm, tài liệu.
  • Bảo tàng học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về lý luận thực tiễn hoạt động bảo tàng, bao gồm cả công tác bảo tồn bảo tàng.
Từ đồng nghĩa
  • Gìn giữ hiện vật bảo tàng: Nhấn mạnh vào hành động giữ gìn.
  • Phục chế bảo tàng (một phần của công tác bảo tồn): Khôi phục, sửa chữa hiện vật bị hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)